Bài học từ vựng Flashcard Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe
Loading ....

Từ vựng

Ngay phía trước
massugu mae ni 真っ直ぐ前に
Ở phía sau
ushiro ni 後ろに
Tới phía trước
mae ni 前に
Bên trong
chuu ni 中に
Bên ngoài
soto ni 外に
Ở đây
koko ni ここに
Ở đằng kia
asoko ni あそこに
Dọc theo bức tường
kabe ni so tte 壁に沿って
Gần
chikaku ni 近くに
Quanh góc
kaku wo maga tta tokoro ni 角を曲がった所に
Xa
tooku ni 遠くに
Tại bàn
desuku ni デスクに
Trong hàng
retsu ni 列に
Dưới lầu
shita kai ni 下階に
Trên lầu
ue kai ni 上階に
Dưới sảnh
rouka no saki ni 廊下の先に