Bài học từ vựng Flashcard Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe
Loading ....

Từ vựng

Sân bay
Aéroport (le)
Máy bay
Avion (le)
Chuyến bay
Vol (le)
Billet (le)
Phi công
Pilote (le)
Tiếp viên hàng không
Hôtesse de l’air (la)
Số hiệu chuyến bay
Numéro de vol (le)
Cửa lên máy bay
Porte d’embarquement (la)
Thẻ lên máy bay
Carte d’embarquement (la)
Hộ chiếu
Passeport (le)
Hành lý xách tay
Bagage à main (le)
Va li
Valise (la)
Hành lý
Bagages (les)