Từ này nói thế nào trong tiếng Macedonia? Bút chì; Đồ chuốt bút chì; Bút mực; Kéo; Sách; Giấy; Sổ tay; Tệp tài liệu; Thước kẻ; Keo dán; Cục tẩy; Hộp cơm trưa;

Đồ dùng học tập :: Từ vựng tiếng Macedonia

Tự học tiếng Macedonia