Từ này nói thế nào trong tiếng Nga? ngân hà; Ngôi sao; Mặt trăng; Hành tinh; Tiểu hành tinh; Sao chổi; Sao băng; Không gian vũ trụ; Vũ trụ; Kính thiên văn;

Thiên văn học :: Từ vựng tiếng Nga

Tự học tiếng Nga