Từ này nói thế nào trong tiếng Latvia? Ghế dài; Bàn uống nước; Giá sách; Bàn; Ghế; Đèn; Giường ngủ; Nệm lò xo; Tủ đầu giường; Tủ chia ngăn; Cái ti-vi; Máy giặt; Máy sấy quần áo;

Nội thất :: Từ vựng tiếng Latvia

Tự học tiếng Latvia